아무 단어나 입력하세요!

"scolding" in Vietnamese

la mắnglời trách mắng

Definition

Lời la mắng là khi ai đó nói nghiêm khắc hoặc tức giận với người khác vì họ làm sai điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc người lớn dạy bảo trẻ nhỏ. 'Bị la mắng', 'bị trách mắng' phổ biến hơn trong giao tiếp.

Examples

The teacher gave him a scolding for talking in class.

Cô giáo đã cho cậu ấy một **lời la mắng** vì nói chuyện trong lớp.

After breaking the vase, Mark was afraid of his mother's scolding.

Sau khi làm vỡ cái bình, Mark sợ bị mẹ **la mắng**.

No one likes getting a scolding in front of others.

Không ai thích bị **la mắng** trước mặt người khác.

He got a serious scolding from his boss for missing the deadline.

Anh ấy bị sếp **trách mắng** nặng vì bỏ lỡ hạn chót.

A gentle scolding from her grandmother made her promise to be more careful next time.

Một **lời nhắc nhở** nhẹ nhàng từ bà đã khiến cô hứa sẽ cẩn thận hơn lần sau.

You could hear the scolding from the next room, that’s how loud it was!

Bạn có thể nghe thấy **lời la mắng** vang lên từ phòng bên cạnh, to đến mức đó!