"schlepp" in Vietnamese
Definition
Mang hoặc kéo một vật nặng vất vả. Ngoài ra, cũng chỉ chuyến đi dài, mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng với nghĩa than phiền khi phải mang vác nặng hay đi lại vất vả, ví dụ 'schlepp groceries', 'what a schlepp!'.
Examples
I had to schlepp this box up the stairs.
Tôi phải **kéo lê** cái hộp này lên cầu thang.
Every weekend, she schlepps groceries home from the store.
Cuối tuần nào cô ấy cũng **vác** đồ ăn từ cửa hàng về nhà.
We had to schlepp all our luggage through the airport.
Chúng tôi phải **kéo** hết hành lý qua sân bay.
It’s such a schlepp getting downtown during rush hour.
Đi vào trung tâm vào giờ cao điểm đúng là một **chuyến đi mệt mỏi**.
Sorry I’m late — I had to schlepp my kid’s bike all the way here.
Xin lỗi tôi đến muộn — tôi phải **kéo** xe đạp của con suốt đoạn đường này.
If you don’t want to schlepp all day, pack light!
Nếu không muốn **vác** cả ngày, hãy mang đồ gọn nhẹ!