"scavenge for" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm đồ ăn hoặc vật có ích trong đống rác, đồ bỏ đi hay thừa lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật tìm đồ ăn hoặc người ở trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa hơi tiêu cực hoặc tuyệt vọng. Gặp trong cụm như 'scavenge for food', 'scavenge for parts'. Tránh dùng cho người trong ngữ cảnh trang trọng nếu không thật sự cần thiết.
Examples
Birds scavenge for crumbs in the park.
Những con chim **lục tìm** vụn bánh trong công viên.
People sometimes scavenge for food during difficult times.
Con người đôi khi phải **lục tìm** thức ăn trong lúc khó khăn.
Rats scavenge for leftovers at night.
Chuột **bới tìm** đồ thừa vào ban đêm.
After the festival, people scavenged for anything valuable left behind.
Sau lễ hội, người ta **lục tìm** mọi thứ giá trị còn sót lại.
He used to scavenge for spare parts in the junkyard.
Anh ấy từng **lục tìm** phụ tùng ở bãi phế liệu.
We watched the fox scavenge for scraps behind the restaurant.
Chúng tôi thấy con cáo **lục tìm** đồ thừa phía sau nhà hàng.