아무 단어나 입력하세요!

"scatter around" in Vietnamese

rải khắpvung vãi khắp nơi

Definition

Đặt hoặc ném các vật nhỏ ở nhiều chỗ khác nhau một cách lộn xộn trên một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với đồ vật nhỏ như ‘đồ chơi’, ‘giấy’, ‘quần áo’. Không dùng cho người. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng với ý tưởng (‘scatter around ideas’).

Examples

The children scattered around their toys in the living room.

Bọn trẻ **rải khắp** đồ chơi của mình trong phòng khách.

There are books scattered around the classroom.

Có những quyển sách **rải khắp** trong lớp học.

He always scatters around his clothes after changing.

Anh ấy lúc nào cũng **vung vãi khắp nơi** quần áo sau khi thay đồ.

Don’t just scatter around your notes; keep them in order.

Đừng **vung vãi khắp nơi** ghi chú của mình; hãy giữ gọn gàng.

After the storm, there were leaves scattered around the whole yard.

Sau cơn bão, lá cây **vung vãi khắp nơi** khắp sân.

You can find little cafes scattered around the city if you look hard enough.

Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy quán cà phê nhỏ **rải khắp** thành phố.