아무 단어나 입력하세요!

"scare stiff" in Vietnamese

sợ cứng ngườisợ chết khiếp

Definition

Cảm giác sợ hãi đến mức không thể cử động hoặc phản ứng gì được, thường do nỗi sợ đột ngột hoặc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ rất khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh sự sợ hãi tột độ. Nên tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The movie last night scared me stiff.

Bộ phim tối qua làm tôi **sợ cứng người**.

He was scared stiff when he saw the snake.

Anh ấy **sợ cứng người** khi nhìn thấy con rắn.

I am scared stiff of heights.

Tôi **sợ cứng người** khi ở trên cao.

I was scared stiff when the lights suddenly went out during the storm.

Khi đèn tắt đột ngột giữa cơn bão, tôi **sợ cứng người**.

The dog barked so loudly that I just stood there scared stiff.

Con chó sủa to đến mức tôi chỉ đứng đó **sợ cứng người**.

You should have seen Sam, he was scared stiff when he got on stage.

Bạn mà thấy Sam lúc lên sân khấu thì biết, anh ấy **sợ cứng người** luôn.