"scallops" in Vietnamese
Definition
Sò điệp là một loại hải sản có vỏ hình quạt, phần thịt trắng bên trong thường được dùng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng số nhiều khi nói về món ăn (ví dụ: 'sò điệp nướng'). Không nhầm với 'scalloped' (viền lượn sóng). Ám chỉ cả loài và phần ăn được.
Examples
I ordered scallops at the seafood restaurant.
Tôi đã gọi **sò điệp** ở nhà hàng hải sản.
Scallops are often cooked with garlic and butter.
**Sò điệp** thường được nấu cùng tỏi và bơ.
Fresh scallops taste sweet and tender.
**Sò điệp** tươi có vị ngọt và mềm.
These scallops were so good, I wish I’d ordered more.
Những **sò điệp** này ngon quá, tôi ước gì mình đã gọi thêm.
He taught me how to properly sear scallops without overcooking them.
Anh ấy đã dạy tôi cách áp chảo **sò điệp** đúng cách mà không bị chín quá.
Sometimes, people confuse scallops with clams or oysters, but they taste very different.
Đôi khi mọi người nhầm **sò điệp** với nghêu hoặc hàu, nhưng vị của chúng rất khác nhau.