"scaled" in Vietnamese
Definition
Một vật đã được thay đổi kích thước (phóng to hoặc thu nhỏ), hoặc ai đó đã leo lên thứ gì đó như núi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scaled' thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật để nói về thay đổi kích thước. Ở nghĩa 'leo núi', đây là cách nói trang trọng, văn chương; giao tiếp hằng ngày nên dùng 'climbed'.
Examples
The image was scaled to fit the page.
Hình ảnh đã được **thu nhỏ/phóng to** cho vừa trang.
She scaled the mountain in one day.
Cô ấy đã **leo lên** núi chỉ trong một ngày.
The project was scaled down due to lack of funds.
Dự án đã được **thu nhỏ lại** vì thiếu kinh phí.
We scaled the recipe to serve more people.
Chúng tôi đã **điều chỉnh** công thức để phục vụ nhiều người hơn.
His business quickly scaled after going online.
Công việc kinh doanh của anh ấy đã **phát triển nhanh chóng** sau khi lên mạng.
With teamwork, they scaled the wall and escaped.
Nhờ làm việc nhóm, họ đã **leo qua** tường và thoát ra.