아무 단어나 입력하세요!

"scale in" in Vietnamese

thu hẹp quy môgiảm quy mô

Definition

Giảm dần quy mô, nguồn lực hoặc dung lượng của doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ. Ngược nghĩa với 'scale out' (mở rộng). Thường dùng khi nói về việc giảm bớt hoạt động hoặc nhân lực.

Examples

The company decided to scale in its production due to lower demand.

Công ty quyết định **thu hẹp quy mô** sản xuất do nhu cầu giảm.

We need to scale in our operations to save costs.

Chúng ta cần **thu hẹp quy mô** hoạt động để tiết kiệm chi phí.

After the holidays, the store will scale in staff hours.

Sau kỳ nghỉ, cửa hàng sẽ **giảm quy mô** thời gian làm việc của nhân viên.

We're going to scale in the project since management wants to focus on core areas.

Chúng ta sẽ **thu hẹp quy mô** dự án vì ban lãnh đạo muốn tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi.

With fewer clients, they had no choice but to scale in.

Có ít khách hàng hơn, họ không còn lựa chọn nào ngoài việc **thu hẹp quy mô**.

After the merger, the company will likely scale in some departments to streamline things.

Sau khi sáp nhập, công ty có thể sẽ **thu hẹp quy mô** một số phòng ban để đơn giản hóa hoạt động.