아무 단어나 입력하세요!

"scale down" in Vietnamese

giảm quy môthu nhỏ

Definition

Làm cho một thứ gì đó nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi, thường là để giảm chi phí hoặc nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với dự án, ngân sách hoặc kế hoạch mang tính quy mô. Không dùng cho giảm cân cá nhân; với trường hợp đó dùng 'cut down'.

Examples

We need to scale down the size of the event.

Chúng ta cần **giảm quy mô** của sự kiện.

The company will scale down its workforce next year.

Công ty sẽ **giảm quy mô** lực lượng lao động vào năm sau.

They had to scale down their travel plans due to budget cuts.

Họ đã phải **giảm quy mô** kế hoạch du lịch vì bị cắt giảm ngân sách.

We're going to have to scale down the entire project if funding doesn't come through.

Nếu không có tài trợ, chúng ta sẽ phải **giảm quy mô** toàn bộ dự án.

After reviewing expenses, we decided to scale down our marketing campaign.

Sau khi xem xét chi phí, chúng tôi quyết định **giảm quy mô** chiến dịch marketing.

The team had to scale down expectations when resources became limited.

Khi nguồn lực bị hạn chế, nhóm đã phải **giảm quy mô** kỳ vọng.