"scalded" in Vietnamese
Definition
Bị nước nóng hoặc hơi nước làm bỏng, hoặc thực phẩm được xử lý bằng nước sôi để nấu hoặc làm sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bị bỏng’ dùng cho nước nóng hoặc hơi nước, không phải khô. 'Scalded milk' là sữa làm nóng bằng nước sôi.
Examples
He scalded his hand with boiling water.
Anh ấy **bị bỏng** tay do nước sôi.
The chef scalded the tomatoes to remove their skins.
Đầu bếp **trụng nước sôi** cà chua để lột vỏ.
Be careful not to get scalded by the steam.
Cẩn thận kẻo bị **bỏng** do hơi nước.
My mouth was scalded after drinking the soup too quickly.
Tôi **bị bỏng** miệng sau khi uống súp quá nhanh.
If the milk is scalded, it will change the flavor of your recipe.
Nếu sữa **bị trụng nước sôi**, hương vị món ăn của bạn sẽ thay đổi.
The child cried because his foot got scalded in the bath.
Đứa bé khóc vì bàn chân **bị bỏng** trong bồn tắm.