"say when" in Vietnamese
Definition
Cụm từ lịch sự dùng khi ai đó đang rót đồ ăn hoặc thức uống cho bạn và muốn bạn nói cho họ biết khi nào nên dừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi phục vụ đồ uống hoặc đồ ăn, có thể mang tính hài hước, thân thiện. Người rót nói 'bảo khi nào', người nhận sẽ nói 'khi nào' để dừng lại.
Examples
Just say when if you want me to stop pouring your coffee.
Tôi đang rót cà phê cho bạn, muốn tôi dừng thì chỉ cần **bảo khi nào** nhé.
I’ll keep adding sugar, just say when.
Tôi sẽ tiếp tục bỏ đường, chỉ cần **bảo khi nào** là được.
Say when and I’ll stop giving you more soup.
**Bảo khi nào** nhé, tôi sẽ ngừng múc súp cho bạn.
Here’s your tea — just say when if you’ve had enough milk.
Đây là trà của bạn — nếu đủ sữa thì chỉ cần **bảo khi nào**.
I kept pouring and she never said when — her cup was overflowing!
Tôi cứ rót mãi mà cô ấy chẳng **bảo khi nào** — tách cô ấy tràn ra luôn!
Whenever my dad serves me food, he always tells me to say when.
Bất cứ khi nào bố tôi phục vụ đồ ăn cho tôi, ông luôn bảo tôi **bảo khi nào**.