아무 단어나 입력하세요!

"say the word" in Vietnamese

chỉ cần nói một tiếngnói từ

Definition

Cụm từ này dùng để nói với ai rằng bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ khi họ cần chỉ cần họ nói ra. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng cho nghĩa là phát âm một từ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Just say the word' phổ biến trong hội thoại thân mật khi đề nghị giúp đỡ ai đó. Cũng có thể hiểu đúng theo nghĩa là phát âm một từ.

Examples

If you ever need help, just say the word.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần **nói một tiếng**.

Just say the word and I'll drive you home.

**Chỉ cần nói một tiếng**, tôi sẽ chở bạn về.

Can you say the word 'library'?

Bạn có thể **nói từ** 'library' không?

I don't need anything right now, but if I do, I'll say the word.

Bây giờ tôi chưa cần gì, nhưng nếu cần tôi sẽ **nói một tiếng**.

Whenever you're ready to start, just say the word.

Khi nào bạn sẵn sàng bắt đầu, chỉ cần **nói một tiếng**.

Thanks for the offer—if I need backup, I'll say the word.

Cảm ơn vì đã đề nghị—nếu tôi cần trợ giúp, tôi sẽ **nói một tiếng**.