"sawbuck" in Vietnamese
Definition
Một khung gỗ giúp cố định gỗ khi cưa. Trong tiếng lóng Mỹ, 'sawbuck' còn chỉ tờ mười đô la.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho dụng cụ làm mộc. Nghĩa chỉ tiền (mười đô) là tiếng lóng Mỹ, hiếm gặp ngoài các tài liệu cũ hoặc phim cổ. Không nhầm với 'sawhorse'.
Examples
I placed the log on the sawbuck before cutting it.
Tôi đã đặt khúc gỗ lên **giá cưa gỗ** trước khi cưa.
A carpenter used a sawbuck to hold the wood steady.
Một người thợ mộc đã dùng **giá cưa gỗ** để giữ ổn định thanh gỗ.
He paid me a sawbuck for the old chair.
Anh ấy trả cho tôi một **giá cưa gỗ** cho cái ghế cũ đó.
Can you hand me that sawbuck? I need to cut these logs.
Bạn đưa mình cái **giá cưa gỗ** kia được không? Mình cần cưa mấy thanh gỗ này.
Wow, you just dropped a sawbuck on lunch!
Wow, bạn vừa chi hẳn một **giá cưa gỗ** cho bữa trưa đấy!
Back in the day, a sawbuck went a long way.
Ngày xưa, một **giá cưa gỗ** tiêu được nhiều việc lắm.