아무 단어나 입력하세요!

"saving grace" in Vietnamese

điểm cứu vớtđiểm sáng duy nhất

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó là điểm tốt duy nhất trong một hoàn cảnh xấu, người ta gọi đó là 'điểm cứu vớt'. Điều này làm cho hoàn cảnh đỡ tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điểm cứu vớt' thường dùng khi hầu hết các mặt đều tiêu cực, chỉ có một điểm sáng nhỏ. Không dùng cho những thay đổi lớn hoàn toàn.

Examples

The playground's only saving grace is the big shade tree.

Điểm **cứu vớt** duy nhất của sân chơi là cái cây bóng mát lớn.

His kindness was her saving grace during hard times.

Trong những lúc khó khăn, lòng tốt của anh là **điểm cứu vớt** cho cô ấy.

The movie was boring, but the music was its saving grace.

Bộ phim thì chán, nhưng âm nhạc là **điểm cứu vớt** của nó.

My job is stressful; the flexible hours are the only saving grace.

Công việc của tôi căng thẳng; chỉ có giờ làm linh hoạt là **điểm cứu vớt**.

Sarah doesn’t like the city, but her friends are her saving grace.

Sarah không thích thành phố, nhưng bạn bè là **điểm cứu vớt** của cô ấy.

The party was a disaster; the dessert table was its saving grace.

Bữa tiệc thất bại, chỉ có bàn tráng miệng là **điểm cứu vớt**.