아무 단어나 입력하세요!

"save your life" in Vietnamese

cứu mạng bạncứu sống bạn

Definition

Giúp bạn thoát khỏi nguy hiểm tính mạng hoặc giữ bạn sống sót trong tình huống nguy kịch. Đôi khi dùng để nhấn mạnh một việc rất quan trọng hoặc hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả theo nghĩa đen khi gặp nguy hiểm thực sự ('bác sĩ cứu mạng bạn') và nghĩa cường điệu cho điều rất hữu ích ('ứng dụng này cứu mạng bạn'). Hay gặp trong lời khuyên, hướng dẫn hoặc truyện kể.

Examples

Wearing a seatbelt can save your life.

Thắt dây an toàn có thể **cứu mạng bạn**.

Call 911 immediately if you need someone to save your life.

Nếu cần ai đó **cứu mạng bạn**, hãy gọi 911 ngay lập tức.

Doctors work hard every day to save your life.

Các bác sĩ làm việc chăm chỉ mỗi ngày để **cứu sống bạn**.

That quick thinking might just save your life one day.

Suy nghĩ nhanh như vậy có thể một ngày nào đó sẽ **cứu mạng bạn**.

Seriously, water before bed will save your life after a big party.

Thật đấy, uống nước trước khi ngủ sau bữa tiệc lớn sẽ **cứu mạng bạn** đó.

Read the instructions—knowing what to do could save your life in an emergency.

Hãy đọc hướng dẫn—biết phải làm gì có thể **cứu mạng bạn** trong trường hợp khẩn cấp.