"save face" in Vietnamese
Definition
Cố gắng giữ danh dự, uy tín hoặc thể diện của mình để không bị xấu hổ hoặc mất lòng tin trước người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nhiều tình huống để nói về việc giữ danh dự sau sai lầm. 'try to save face' là cố không bị mất mặt.
Examples
He lied to save face after making a mistake.
Anh ấy đã nói dối để **giữ thể diện** sau khi mắc lỗi.
She apologized to save face in front of her friends.
Cô ấy đã xin lỗi để **giữ thể diện** trước bạn bè.
The boss tried to save face after the project failed.
Sếp đã cố **giữ thể diện** sau khi dự án thất bại.
He made an excuse to save face when he forgot her name.
Anh ấy đã viện lý do để **giữ thể diện** khi quên tên cô ấy.
They worked together to help their company save face during the scandal.
Họ đã cùng nhau giúp công ty **giữ thể diện** trong vụ bê bối.
Sometimes people will do anything to save face, even if it means admitting only part of the truth.
Đôi khi người ta sẽ làm mọi cách để **giữ thể diện**, kể cả chỉ thừa nhận một phần sự thật.