"satchels" in Vietnamese
Definition
Cặp sách là loại túi có dây đeo dài, thường vuông hoặc chữ nhật, dùng để đựng sách vở hoặc đồ cá nhân, phổ biến với học sinh và sinh viên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cặp sách’ thường chỉ loại cặp kiểu truyền thống, có nắp gập và hình chữ nhật, chứ không phải mọi loại túi đeo. Thường thấy ở cách nói như ‘cặp da’ hoặc ‘cặp học sinh’.
Examples
Children carry their books in satchels to school.
Trẻ em mang sách vở đến trường trong những chiếc **cặp sách**.
I saw several old satchels in the shop window.
Tôi thấy vài chiếc **cặp sách** cũ trong cửa sổ tiệm.
Satchels often have a buckle or a clasp to keep them closed.
**Cặp sách** thường có khóa bấm hoặc móc để giữ chặt nắp.
Those vintage leather satchels are back in style this year.
Những chiếc **cặp sách** da kiểu cũ đang thịnh hành trở lại năm nay.
She tossed her keys into one of her satchels before leaving.
Cô ấy ném chìa khóa vào một trong những chiếc **cặp sách** của mình trước khi đi ra ngoài.
College students these days prefer backpacks over traditional satchels.
Sinh viên đại học ngày nay thích ba lô hơn là những chiếc **cặp sách** truyền thống.