아무 단어나 입력하세요!

"sashay" in Vietnamese

đi uyển chuyểnbước đi điệu đà

Definition

Đi một cách duyên dáng, tự tin và thường làm điệu bộ để gây chú ý. Thường dùng để miêu tả bước đi kiểu mẫu hoặc lôi cuốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn đạt bước đi kiểu mẫu, thu hút hoặc hài hước. Có thể mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi châm biếm.

Examples

She likes to sashay across the stage.

Cô ấy thích **đi uyển chuyển** trên sân khấu.

The model sashayed down the runway.

Người mẫu **bước đi uyển chuyển** trên sàn diễn.

He sashayed into the room with confidence.

Anh ấy **đi uyển chuyển** vào phòng đầy tự tin.

She just sashayed right past the crowd like she owned the place.

Cô ấy **đi uyển chuyển** lướt qua đám đông như thể là chủ nơi đó.

Don't just sashay in here without saying hello!

Đừng cứ **đi uyển chuyển** vào đây mà không chào hỏi gì!

He tried to sashay away, but everyone was watching him.

Anh ấy cố **đi uyển chuyển** rời đi, nhưng ai cũng đang nhìn anh.