"sandlot" in Vietnamese
Definition
Sandlot là một mảnh đất trống phủ cát hoặc đất, nơi trẻ em hoặc bạn bè chơi các trò chơi tự phát như bóng chày hoặc bóng đá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho sân chơi tự phát của trẻ em, không phải sân vận động chính thức. Hay gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The boys played baseball on the sandlot every Saturday.
Bọn con trai chơi bóng chày ở **bãi đất trống** vào mỗi thứ Bảy.
We found a sandlot near our house to play soccer.
Chúng tôi tìm thấy một **bãi đất trống** gần nhà để đá bóng.
There is a small sandlot behind the school.
Có một **bãi đất trống** nhỏ phía sau trường.
Growing up, our best memories were made on the old sandlot.
Tuổi thơ chúng tôi có những ký ức đẹp nhất trên **bãi đất trống** cũ đó.
He made the winning catch in a heated sandlot game.
Cậu ấy đã bắt được bóng quyết định trong một trận **bãi đất trống** căng thẳng.
Nobody cared about the grass or dirt—it was just a sandlot, and we loved it.
Không ai quan tâm đến cỏ hay đất—đó chỉ là một **bãi đất trống**, và chúng tôi yêu nơi ấy.