아무 단어나 입력하세요!

"sand down" in Vietnamese

chà nhám

Definition

Dùng giấy nhám hoặc dụng cụ để làm cho bề mặt của vật, thường là gỗ hoặc kim loại, trở nên nhẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật thể thực như gỗ, sắt, hoặc sơn cũ. Hay gặp trong DIY, sửa chữa nhà cửa. Không dùng với nghĩa trừu tượng hoặc kỹ thuật số. Thường theo sau là vật cần chà nhám, ví dụ: 'sand down the table'.

Examples

We need to sand down the old table before painting it.

Chúng ta cần **chà nhám** chiếc bàn cũ trước khi sơn.

Please sand down the edges to make them smooth.

Làm ơn **chà nhám** các cạnh cho nhẵn dùm.

He used a tool to sand down the door.

Anh ấy đã dùng dụng cụ để **chà nhám** cánh cửa.

I had to sand down some rough spots before I could varnish the shelf.

Tôi phải **chà nhám** một số chỗ sần trước khi có thể quét vecni lên kệ.

If you sand down the paint, the new color will look much better.

Nếu bạn **chà nhám** lớp sơn cũ, màu mới sẽ đẹp hơn nhiều.

The carpenter sanded down the sharp corners to prevent injuries.

Người thợ mộc đã **chà nhám** các góc nhọn để tránh bị thương.