아무 단어나 입력하세요!

"same old story" in Vietnamese

chuyện cũ lặp lạilại như mọi khi

Definition

Diễn đạt việc một sự việc cứ lặp đi lặp lại khiến người nói cảm thấy chán nản hoặc mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật để thể hiện sự chán nản về tình huống lặp đi lặp lại, không liên quan đến chuyện kể thực sự.

Examples

It's the same old story: he forgot her birthday again.

Lại là **chuyện cũ lặp lại**: anh ấy lại quên sinh nhật của cô ấy.

Why do I always lose my keys? It's the same old story.

Sao mình luôn làm mất chìa khóa vậy nhỉ? Lại là **chuyện cũ lặp lại**.

Her excuses are just the same old story.

Lý do cô ấy đưa ra chỉ là **chuyện cũ lặp lại** thôi.

Here we go again, the same old story every Monday.

Lại nữa rồi, mỗi thứ Hai là **chuyện cũ lặp lại**.

"No more desserts," but it's the same old story—she can't resist cake.

"Không ăn tráng miệng nữa đâu," nhưng **lại như mọi khi**—cô ấy không cưỡng lại được bánh kem.

"Every time we try something new, it ends up the same old story," he sighed.

"Mỗi lần thử cái gì mới, cuối cùng vẫn là **chuyện cũ lặp lại**", anh thở dài.