아무 단어나 입력하세요!

"salivating" in Vietnamese

chảy nước miếngthèm muốn

Definition

'Chảy nước miếng' là tiết nước bọt ra, thường khi nhìn hoặc nghĩ tới món ăn hấp dẫn. Ngoài ra, còn dùng khi rất mong muốn điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ hành động thực tế khi nhìn thấy thức ăn hấp dẫn hoặc ẩn dụ khi khao khát điều gì đó. 'Salivating over' diễn đạt rất mong chờ hoặc thích thú điều gì.

Examples

The dog is salivating at the smell of steak.

Con chó đang **chảy nước miếng** vì mùi bít tết.

I started salivating when I saw the chocolate cake.

Tôi bắt đầu **chảy nước miếng** khi nhìn thấy bánh chocolate.

Babies often start salivating when they are hungry.

Trẻ sơ sinh thường bắt đầu **chảy nước miếng** khi đói.

I was literally salivating over the idea of fresh pizza after such a long day.

Chỉ nghĩ đến pizza nóng hổi sau một ngày dài là tôi đã **chảy nước miếng** thật sự.

Investors are salivating at the chance to buy shares in the new tech company.

Các nhà đầu tư đang **thèm muốn** cơ hội mua cổ phiếu của công ty công nghệ mới.

Just thinking about vacation is enough to get me salivating.

Chỉ nghĩ về kỳ nghỉ thôi cũng đủ làm tôi **chảy nước miếng**.