"salient" in Indonesian
Definition
Diễn tả điều gì đó dễ thấy, quan trọng, hay nổi bật hơn những điều khác.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật như 'salient feature', 'salient point'; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The salient points of the report were discussed first.
Những điểm **nổi bật** của báo cáo đã được thảo luận trước tiên.
One salient feature of the building is its large glass entrance.
Một **đặc điểm nổi bật** của tòa nhà là lối vào kính lớn.
The color red is a salient part of their national flag.
Màu đỏ là phần **nổi bật** trên quốc kỳ của họ.
Her explanation highlighted the most salient issues affecting students today.
Lời giải thích của cô ấy nhấn mạnh những vấn đề **nổi bật** ảnh hưởng đến sinh viên ngày nay.
In the interview, he only focused on the salient achievements of his career.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy chỉ tập trung vào những thành tựu **nổi bật** trong sự nghiệp của mình.
Let’s stick to the salient facts before going into details.
Hãy tập trung vào những sự kiện **nổi bật** trước khi vào chi tiết.