아무 단어나 입력하세요!

"salaam" in Vietnamese

salaamchào trịnh trọng

Definition

'Salaam' là lời chào hoặc cử chỉ kính trọng, thường là cúi đầu hoặc đặt tay lên trán, phổ biến ở Nam Á và Trung Đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, truyền thống hoặc văn hóa, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ cả lời chào hoặc cử chỉ cúi chào.

Examples

He greeted the elder with a respectful salaam.

Anh ấy chào cụ già bằng một **salaam** trịnh trọng.

The boy made a quick salaam before leaving the room.

Cậu bé thực hiện một **salaam** nhanh trước khi rời khỏi phòng.

She offered a friendly salaam to the guests.

Cô ấy gửi một **salaam** thân thiện đến các vị khách.

He walked in and gave everyone a quick salaam before sitting down.

Anh ấy bước vào và chào mọi người một **salaam** nhanh trước khi ngồi xuống.

In some cultures, people greet each other with a salaam instead of a handshake.

Ở một số nền văn hóa, mọi người chào nhau bằng **salaam** thay cho bắt tay.

When I visited his home, his mother welcomed me with a warm salaam.

Khi tôi đến nhà anh ấy, mẹ anh ấy chào đón tôi bằng một **salaam** nồng nhiệt.