아무 단어나 입력하세요!

"sail under false colors" in Vietnamese

giả vờ để lừa dốiche giấu ý đồ thật

Definition

Cụm từ này chỉ việc giả vờ làm người khác hoặc che giấu mục đích thật để lừa dối người khác, thường dùng khi có ý định trục lợi cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc mô tả hành động lừa dối để đạt lợi ích cá nhân, đặc biệt trong chính trị, kinh doanh.

Examples

He tried to sail under false colors to get the job.

Anh ta đã cố **giả vờ để lừa dối** để xin được việc đó.

If you sail under false colors, people will lose trust in you.

Nếu bạn **giả vờ để lừa dối**, mọi người sẽ mất niềm tin ở bạn.

The company sailed under false colors during the deal.

Công ty đã **giả vờ để lừa dối** trong suốt thương vụ đó.

You never know who's really sailing under false colors these days.

Ngày nay, bạn không bao giờ biết ai đang **giả vờ để lừa dối** thật sự.

She looked friendly, but she was sailing under false colors the whole time.

Cô ấy trông thân thiện nhưng thực ra suốt thời gian đó đều **giả vờ để lừa dối**.

Politicians often sail under false colors to win votes.

Các chính trị gia thường **giả vờ để lừa dối** để giành phiếu bầu.