아무 단어나 입력하세요!

"sail the high seas" in Vietnamese

ra khơi trên biển lớn

Definition

Đi thuyền trên đại dương rộng lớn, đặc biệt là xa đất liền. Cụm này cũng có thể mang nghĩa phiêu lưu lớn hoặc khám phá thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính văn học, thường dùng trong chuyện phiêu lưu trên biển hoặc chỉ việc dấn thân vào thử thách lớn. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Long ago, brave sailors would sail the high seas in search of new lands.

Ngày xưa, những thủy thủ dũng cảm **ra khơi trên biển lớn** để tìm đất mới.

The pirates wanted to sail the high seas and find treasure.

Cướp biển muốn **ra khơi trên biển lớn** để tìm kho báu.

Many dreamers wish to sail the high seas and have adventures.

Nhiều người mơ mộng muốn **ra khơi trên biển lớn** và phiêu lưu.

After quitting his job, Mark decided to sail the high seas and see the world.

Sau khi nghỉ việc, Mark quyết định **ra khơi trên biển lớn** để khám phá thế giới.

You don’t have to literally sail the high seas to have an adventure—just try something new!

Bạn không cần phải thực sự **ra khơi trên biển lớn** để phiêu lưu—chỉ cần thử điều gì đó mới!

Her eyes lit up every time someone mentioned plans to sail the high seas.

Mỗi khi có ai đó nói về việc **ra khơi trên biển lớn**, mắt cô ấy lại sáng lên.