"sail along" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc tiến triển một việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu nói mang tính thân mật, dùng cho cả nghĩa thực (tàu thuyền) và nghĩa bóng (làm việc suôn sẻ). Không dùng cho thành tích lớn mà nhấn mạnh sự trôi chảy, không vướng mắc.
Examples
We watched the boat sail along the river.
Chúng tôi đã ngắm chiếc thuyền **lướt đi** trên sông.
He likes to sail along the coast during summer.
Anh ấy thích **lướt đi** dọc bờ biển vào mùa hè.
Sometimes life just seems to sail along without trouble.
Đôi khi cuộc sống cứ **lướt đi** mà không gặp rắc rối gì.
I just try to sail along and not let stress get to me.
Tôi chỉ cố gắng **lướt đi** và không để căng thẳng ảnh hưởng tới mình.
Projects usually sail along until the deadline gets close.
Các dự án thường **lướt đi** cho đến khi gần sát hạn chót.
She was just sailing along when a big opportunity came her way.
Cô ấy chỉ đang **lướt đi** thì cơ hội lớn đã đến với cô.