아무 단어나 입력하세요!

"safe in the knowledge" in Vietnamese

yên tâm vì biết rằngan tâm vì biết rằng

Definition

Biết chắc điều gì đó nên cảm thấy yên tâm hoặc tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc bán trang trọng với cấu trúc 'safe in the knowledge that...'. Chỉ dùng cho cảm giác yên tâm về mặt tinh thần, không phải an toàn về thể chất.

Examples

He went to sleep safe in the knowledge that his doors were locked.

Anh ấy đi ngủ **yên tâm vì biết rằng** cửa đã khóa.

She left for her trip safe in the knowledge that everything was ready at home.

Cô ấy lên đường **yên tâm vì biết rằng** mọi thứ ở nhà đã sẵn sàng.

Parents want to know their children are safe in the knowledge that someone cares for them.

Phụ huynh muốn con mình **an tâm vì biết rằng** luôn có người quan tâm.

I can relax safe in the knowledge that the project is in good hands.

Tôi có thể thư giãn **yên tâm vì biết rằng** dự án đang được chăm sóc tốt.

You can go on vacation safe in the knowledge that your work will get done.

Bạn có thể đi nghỉ **yên tâm vì biết rằng** công việc sẽ được hoàn thành.

She smiled, safe in the knowledge that she had done her best.

Cô ấy mỉm cười **an tâm vì biết rằng** mình đã làm hết sức.