"safe and sound" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả ai đó đã qua nguy hiểm nhưng hoàn toàn bình an, không bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. Thường đứng sau các động từ như 'trở về', 'đến nơi'. Tính chất thân mật, hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He arrived safe and sound after his long journey.
Anh ấy đã đến nơi sau chuyến đi dài **bình an vô sự**.
The children came home safe and sound.
Bọn trẻ đã về nhà **bình an vô sự**.
I'm glad you are safe and sound.
Tớ mừng vì cậu đã **bình an vô sự**.
Thankfully, everyone made it out of the building safe and sound.
May mắn thay, mọi người đều ra khỏi tòa nhà **bình an vô sự**.
You can relax now—they're both safe and sound.
Giờ bạn có thể yên tâm rồi—cả hai đều **bình an vô sự**.
After the storm, we were just happy to see everyone safe and sound.
Sau cơn bão, chúng tôi chỉ cần thấy mọi người **bình an vô sự** là hạnh phúc rồi.