"sae" in Indonesian
Definition
SAE là viết tắt của 'Hiệp hội Kỹ sư Ô tô' và thường dùng để chỉ cấp độ độ nhớt của dầu động cơ và chất bôi trơn.
Usage Notes (Indonesian)
'SAE' thường dùng với tên dầu như 'SAE 10W-40', chỉ nói về độ nhớt, không phải hãng. Được dùng trong kỹ thuật/ngành ô tô và luôn viết hoa.
Examples
The mechanic checked the SAE of the engine oil.
Thợ sửa xe đã kiểm tra **SAE** của dầu động cơ.
This oil is SAE 5W-30.
Dầu này là **SAE** 5W-30.
Please buy SAE 10W-40 oil for the car.
Làm ơn mua dầu **SAE** 10W-40 cho xe ô tô.
Do you know what SAE grade your car uses?
Bạn có biết xe của mình dùng loại **SAE** nào không?
I accidentally bought the wrong SAE, so the oil was too thick.
Tôi mua nhầm loại **SAE**, nên dầu quá đặc.
A lot of drivers don’t realize how important the SAE rating is for their engine’s health.
Nhiều tài xế không biết mức đánh giá **SAE** lại quan trọng đến vậy cho sức khỏe động cơ.