"saddle up" in Vietnamese
Definition
Đặt yên lên ngựa để cưỡi, hoặc chuẩn bị bắt đầu một việc, thử thách hay hành trình nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Ban đầu dùng cho ngựa, nay thường để diễn tả sự chuẩn bị trước hành động, đặc biệt trong các tình huống thử thách. 'Let's saddle up!' nghĩa là nhanh chóng sẵn sàng hành động.
Examples
We need to saddle up the horses before the ride.
Trước khi cưỡi, chúng ta cần **lên yên ngựa**.
It's time to saddle up and go.
Đến lúc **chuẩn bị** và đi thôi.
Saddle up! We're leaving in five minutes.
**Chuẩn bị** đi! Chúng ta sẽ rời đi sau năm phút.
Alright, everyone, saddle up—the adventure starts now!
Được rồi mọi người, **chuẩn bị** nhé—cuộc phiêu lưu bắt đầu!
Before a big project, my boss always says, 'Saddle up, team!'
Trước mỗi dự án lớn, sếp tôi luôn nói: '**Chuẩn bị**, cả nhóm!'
If you want to join us on the trail, you better saddle up quickly.
Nếu muốn đi cùng chúng tôi trên đường mòn, bạn nên **chuẩn bị** nhanh.