아무 단어나 입력하세요!

"sabina" in Vietnamese

sabina (một loại cây bách xù)

Definition

Sabina là một loại cây bụi hoặc cây thông bách xù, thường gặp ở châu Âu, có gỗ và lá thơm, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'sabina' hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thực vật học. Đừng nhầm với từ chung chỉ các loại bách xù.

Examples

A sabina grows slowly and can live for hundreds of years.

Một cây **sabina** phát triển rất chậm và có thể sống hàng trăm năm.

The forest is full of ancient sabinas.

Khu rừng đầy những cây **sabina** cổ xưa.

People use sabina wood in traditional crafts.

Người ta dùng gỗ **sabina** trong các nghề thủ công truyền thống.

Have you ever smelled the fresh scent of a wild sabina?

Bạn đã bao giờ ngửi thấy mùi thơm tươi mát của cây **sabina** hoang dã chưa?

The path winds between rocky cliffs and ancient sabinas.

Con đường ngoằn ngoèo giữa các vách đá và những cây **sabina** cổ thụ.

Local legends say the oldest sabina was planted by shepherds centuries ago.

Theo truyện dân gian, cây **sabina** cổ nhất được các mục đồng trồng từ hàng thế kỷ trước.