아무 단어나 입력하세요!

"rutter" in Vietnamese

rutter (sách hướng dẫn hàng hải cổ)

Definition

Rutter là một cuốn sách cổ giúp thủy thủ định hướng trên biển nhờ chỉ dẫn, bản đồ và mô tả chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rutter' chỉ dùng cho sách hướng dẫn cổ về hàng hải, hiếm khi dùng trong văn nói hiện đại. Đối với hướng dẫn hiện đại nên dùng 'bản đồ' hoặc 'sổ tay'.

Examples

A rutter helped sailors travel safely long ago.

Ngày xưa, **rutter** giúp thủy thủ đi lại an toàn.

The captain read the rutter before the journey began.

Thuyền trưởng đọc **rutter** trước khi khởi hành.

Old ships always carried a rutter on board.

Những con tàu cổ luôn có một **rutter** trên tàu.

You can find a medieval rutter in that museum’s navigation section.

Bạn có thể tìm thấy một **rutter** thời trung cổ ở khu hướng dẫn hàng hải của bảo tàng đó.

Before GPS, a rutter was a lifeline for explorers at sea.

Trước khi có GPS, **rutter** là cứu tinh cho các nhà thám hiểm trên biển.

I was amazed how detailed the ancient rutter described every coastline.

Tôi ngạc nhiên trước mức độ chi tiết mà **rutter** cổ xưa mô tả từng đường bờ biển.