"rustler" in Vietnamese
Definition
Kẻ trộm gia súc là người chuyên ăn trộm bò hoặc các loại vật nuôi khác từ trang trại, đặc biệt trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ trộm gia súc' là cách nói cũ, chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết, phim hoặc lịch sử miền viễn Tây. Không dùng cho các trường hợp trộm thông thường khác.
Examples
The rustler was caught stealing cows from the ranch.
**Kẻ trộm gia súc** đã bị bắt khi đang lấy trộm bò từ trang trại.
A rustler usually works at night to avoid being seen.
**Kẻ trộm gia súc** thường hoạt động vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Sheriffs hunted down the rustler after the theft.
Các cảnh sát trưởng đã truy bắt **kẻ trộm gia súc** sau vụ trộm.
They say the old barn is haunted by a famous rustler from the past.
Người ta nói rằng nhà kho cũ đó bị ám bởi hồn ma của một **kẻ trộm gia súc** nổi tiếng từ quá khứ.
Back in those days, every rancher feared rustlers more than wild animals.
Ngày xưa, mọi chủ trang trại đều sợ **kẻ trộm gia súc** hơn là động vật hoang dã.
If you want to read a good Western, look for stories about legendary rustlers and lawmen.
Nếu bạn muốn đọc một truyện viễn Tây hay, hãy tìm những câu chuyện về những **kẻ trộm gia súc** huyền thoại và các nhân vật pháp luật.