"rust belt" in Vietnamese
Definition
'Vành đai rỉ sét' là vùng ở đông bắc và trung tây nước Mỹ, nơi từng có nhiều nhà máy và công nghiệp nặng nhưng sau này bị suy thoái kinh tế, nhiều nhà máy đóng cửa và mất việc làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chỉ dùng cho vùng của Mỹ; thường xuất hiện trong tin tức, chính trị, xã hội và mang ý nghĩa hoài niệm hoặc tiếc nuối. Không dùng cho các quốc gia khác hoặc chuyện suy thoái công nghiệp nói chung.
Examples
Many cities in the rust belt lost factories in the 1980s.
Nhiều thành phố trong **vành đai rỉ sét** đã mất nhà máy vào những năm 1980.
The rust belt was once full of industry.
**Vành đai rỉ sét** từng có rất nhiều ngành công nghiệp.
Unemployment rates rose in the rust belt.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên ở **vành đai rỉ sét**.
People in the rust belt are working hard to reinvent their towns.
Người dân ở **vành đai rỉ sét** đang nỗ lực đổi mới quê hương mình.
Many musicians and artists come from the rust belt.
Nhiều nhạc sĩ và nghệ sĩ đến từ **vành đai rỉ sét**.
After years of decline, some rust belt cities are finally bouncing back.
Sau nhiều năm suy thoái, một số thành phố ở **vành đai rỉ sét** cuối cùng cũng đang hồi phục trở lại.