아무 단어나 입력하세요!

"rush into" in Vietnamese

vội vàng làmhấp tấp bắt đầu

Definition

Làm một việc gì đó một cách vội vã mà không suy nghĩ kỹ càng hoặc cân nhắc hậu quả, nhất là khi bắt đầu điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hội thoại, hàm ý nên tránh hành động hấp tấp. Hay gặp trong các cụm như 'rush into a decision', 'rush into marriage', 'rush into things', và thường ẩn ý sẽ có hậu quả không tốt.

Examples

Don't rush into buying a new car without comparing prices.

Đừng **vội vàng làm** việc mua xe mới mà chưa so sánh giá cả.

He rushed into making a decision and now regrets it.

Anh ấy đã **vội vàng làm** quyết định và bây giờ hối hận.

You shouldn't rush into a relationship until you know the person well.

Bạn không nên **vội vàng bắt đầu** một mối quan hệ khi chưa hiểu rõ người đó.

They rushed into marriage after only a month of dating.

Họ **vội vàng kết hôn** chỉ sau một tháng hẹn hò.

Try not to rush into things when you're stressed—take a breath first.

Khi căng thẳng, cố gắng đừng **vội vàng làm** việc gì—hãy hít thở trước đã.

I always remind myself not to rush into something just because everyone else is doing it.

Tôi luôn nhắc bản thân không **vội vàng làm** điều gì chỉ vì mọi người khác cũng làm.