"rush for" in Vietnamese
Definition
Nhiều người cùng cố gắng giành lấy một thứ gì đó với tốc độ rất nhanh, nhất là khi số lượng có hạn. Tình huống thường có cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về hàng hóa, vé hoặc cơ hội hiếm có; khác với 'rush to' vì có thêm ý cạnh tranh.
Examples
People rush for seats when the train arrives.
Khi tàu đến, mọi người **tranh giành** chỗ ngồi.
There was a rush for the last piece of cake.
Đã có một **cuộc tranh giành** miếng bánh cuối cùng.
Many fans rush for concert tickets online.
Nhiều người hâm mộ **tranh giành** vé hòa nhạc trên mạng.
When news of the sale broke, there was a huge rush for the new sneakers.
Khi có tin giảm giá, đã có **làn sóng tranh giành** giày thể thao mới.
Stores weren't prepared for the sudden rush for bottled water before the storm.
Các cửa hàng không chuẩn bị cho **lượng người đổ xô mua** nước đóng chai trước cơn bão.
There's always a rush for the exit when the bell rings at school.
Mỗi khi chuông reo ở trường, luôn có **đợt đổ xô** ra cửa.