아무 단어나 입력하세요!

"runty" in Vietnamese

nhỏ thóyếu ớt

Definition

Từ này miêu tả người hoặc vật nhỏ bé, yếu ớt hơn bình thường, thường dùng cho thú non hoặc trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng thân mật và có phần tiêu cực; thường chỉ con nhỏ yếu nhất trong đàn, đôi lúc dùng đùa cho người. Không nên dùng nghiêm túc cho người lớn.

Examples

The runty puppy could not keep up with its brothers.

Chú chó con **nhỏ thó** ấy không thể đuổi kịp các anh em.

She felt sorry for the runty kitten left alone.

Cô ấy cảm thấy thương cho con mèo con **yếu ớt** bị bỏ lại một mình.

That tree looks a bit runty compared to the others.

Cái cây đó trông có vẻ **nhỏ thó** so với những cây khác.

He’s kind of runty for his age, but he’s really fast.

Cậu ấy **nhỏ thó** so với tuổi nhưng lại rất nhanh nhẹn.

Don’t call your brother runty—that’s not nice!

Đừng gọi em trai là **nhỏ thó**—như vậy không hay đâu!

That was the runty one, but it turned out the smartest!

Đó là bé **nhỏ thó** nhất, nhưng lại trở thành thông minh nhất!