"runoff" in Vietnamese
Definition
Nước chảy tràn là nước mưa hoặc nước tưới không thấm xuống đất mà chảy trên bề mặt. Ngoài ra, trong bầu cử, vòng hai là cuộc bỏ phiếu tiếp theo khi không có ai đạt đa số.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'nước chảy tràn' trong môi trường hoặc địa lý. Dùng 'bầu cử vòng hai' khi nói về bầu cử nếu chưa có người thắng đa số. Không dùng cho nghĩa 'chạy trốn'.
Examples
The heavy rain caused a lot of runoff on the streets.
Mưa lớn khiến đường phố có nhiều **nước chảy tràn**.
Farmers worry that runoff from fields will pollute the river.
Nông dân lo lắng **nước chảy tràn** từ đồng ruộng sẽ làm ô nhiễm sông.
There will be a runoff next week because no one won the election.
Sẽ có **bầu cử vòng hai** vào tuần tới vì chưa ai thắng cuộc bầu cử.
Urban areas often have more runoff because there are fewer plants to soak up the water.
Khu đô thị thường có nhiều **nước chảy tràn** hơn vì ít cây hấp thụ nước.
Neither candidate got enough votes, so the race is headed to a runoff.
Không ứng viên nào đủ phiếu, nên cuộc đua sẽ tiếp tục vào **bầu cử vòng hai**.
If too much fertilizer gets into the runoff, it can create big problems for local lakes.
Nếu quá nhiều phân bón vào **nước chảy tràn**, nó có thể gây ra vấn đề lớn cho các hồ địa phương.