"run the gauntlet" in Vietnamese
Definition
Phải vượt qua hàng loạt thử thách hoặc sự chỉ trích, công kích từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không phải chạy thật. Dùng khi ai đó phải chịu đựng chất vấn, chỉ trích hoặc thử thách.
Examples
After his mistake, he had to run the gauntlet of his classmates' jokes.
Sau sai lầm, anh ấy phải **trải qua thử thách** với những lời trêu chọc của bạn bè.
If you want to be an actor, you must run the gauntlet of auditions.
Muốn làm diễn viên, bạn phải **trải qua thử thách** ở các buổi thử vai.
The president often has to run the gauntlet of tough questions from the press.
Tổng thống thường phải **trải qua thử thách** với những câu hỏi khó từ báo chí.
Every time I bring up politics at dinner, I know I’ll have to run the gauntlet with my family.
Mỗi lần nhắc đến chính trị khi ăn tối, tôi biết mình sẽ phải **trải qua thử thách** với gia đình.
The new employee had to run the gauntlet on her first day, facing endless questions from everyone.
Nhân viên mới phải **trải qua thử thách** ngày đầu, đối mặt với vô số câu hỏi từ mọi người.
Posting your opinions online is like agreeing to run the gauntlet — everyone has something to say.
Đăng quan điểm lên mạng giống như **trải qua thử thách** — ai cũng sẽ nói gì đó.