"run the clock down" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao, hành động sử dụng càng nhiều thời gian càng tốt ở cuối trận để đối phương không còn cơ hội ghi điểm hoặc chiến thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ; hiếm thấy trong đời sống thường nhật. 'run out the clock' mang nghĩa tương tự.
Examples
The team tried to run the clock down in the last five minutes.
Đội đã cố gắng **câu giờ** trong năm phút cuối.
If you run the clock down, your opponents have no chance to score.
Nếu bạn **câu giờ**, đối thủ sẽ không còn cơ hội ghi bàn.
The coach told the players to run the clock down until the game ended.
Huấn luyện viên dặn các cầu thủ **câu giờ** cho đến khi trận đấu kết thúc.
They kept passing the ball just to run the clock down at the end.
Họ cứ chuyền bóng chỉ để **câu giờ** ở cuối trận.
With a ten-point lead, they just tried to run the clock down instead of attacking.
Dẫn trước mười điểm, họ chỉ cố **kéo dài thời gian** thay vì tấn công.
You can tell they're just trying to run the clock down—they aren't even looking to score now.
Có thể thấy họ chỉ đang **câu giờ**—họ thậm chí không cố ghi điểm nữa.