아무 단어나 입력하세요!

"run scared" in Vietnamese

hành động trong sợ hãiquyết định vì sợ hãi

Definition

Do lo sợ thất bại hoặc bị vượt qua, ai đó cư xử một cách lo lắng hay đưa ra quyết định hấp tấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị; 'don't run scared' nhấn mạnh cần tự tin.

Examples

Small businesses often run scared during economic crises.

Trong khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ thường **hành động trong sợ hãi**.

He started to run scared after hearing the bad news.

Anh ấy bắt đầu **hành động trong sợ hãi** sau khi nghe tin xấu.

You shouldn’t run scared just because things look difficult.

Bạn không nên **hành động trong sợ hãi** chỉ vì mọi thứ trông có vẻ khó khăn.

The politicians really started to run scared after the polls changed.

Sau khi kết quả khảo sát thay đổi, các chính trị gia thực sự bắt đầu **hành động trong sợ hãi**.

Don’t run scared—just stick to your plan.

Đừng **hành động trong sợ hãi**—hãy bám sát kế hoạch của bạn.

When competitors launch new products, some companies run scared and make rushed decisions.

Khi đối thủ tung sản phẩm mới, một số công ty **hành động trong sợ hãi** và vội vàng ra quyết định.