"run roughshod over" in Vietnamese
Definition
Đối xử hoặc coi thường quyền lợi hay cảm xúc của người khác một cách thô bạo, thường để đạt mục đích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; chỉ những người có quyền lực bỏ qua hoặc xem nhẹ 'quyền lợi', 'ý kiến', 'cảm xúc' của người khác vì lợi ích riêng. Luôn dùng với nghĩa tiêu cực.
Examples
Leaders should not run roughshod over the rights of their people.
Lãnh đạo không nên **chà đạp** quyền lợi của người dân.
He often runs roughshod over his team's ideas in meetings.
Anh ấy thường xuyên **phớt lờ** ý kiến của đội mình trong các cuộc họp.
Don’t let big companies run roughshod over the law.
Đừng để các công ty lớn **chà đạp** luật pháp.
When you ignore people’s feelings, you’re basically running roughshod over them.
Khi bạn làm ngơ cảm xúc của người khác, bạn đang **chà đạp** họ đấy.
The new manager is just running roughshod over everyone to get things done his way.
Quản lý mới chỉ đơn giản là **chà đạp** mọi người để làm theo ý mình.
You have to stand up for yourself or people will just run roughshod over you.
Bạn phải biết đứng lên cho bản thân, nếu không người khác sẽ **chà đạp** bạn.