"run onto" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh bằng cách chạy lên bề mặt, vào không gian hoặc lên một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó nhanh chóng chạy lên không gian, bề mặt nào đó ('run onto the field'). Không giống 'run into' (thường là va chạm). Thường thấy trong thể thao hoặc trường hợp khẩn cấp.
Examples
The children run onto the playground at recess.
Trẻ em **chạy lên** sân chơi vào giờ ra chơi.
The players run onto the field at the start of the match.
Các cầu thủ **chạy lên** sân ngay khi trận đấu bắt đầu.
He saw the dog run onto the road.
Anh ấy nhìn thấy con chó **chạy lên** đường.
Don’t run onto the ice; it’s not safe yet.
Đừng **chạy lên** mặt băng, chưa an toàn đâu.
After the accident, people ran onto the street to help.
Sau tai nạn, mọi người **chạy ra** đường để giúp đỡ.
He accidentally kicked the ball, and it ran onto the neighbor’s lawn.
Anh ấy lỡ đá bóng, và nó **lăn lên** bãi cỏ nhà hàng xóm.