"run it by again" in Vietnamese
Definition
Đề nghị ai đó lặp lại hoặc giải thích lại điều gì đó để bạn chắc chắn hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi trò chuyện thân mật. Bắt đầu bằng 'bạn có thể... không'. Khác với các cách hỏi trang trọng.
Examples
Can you run it by again for me, please?
Bạn có thể **nhắc lại lần nữa** cho tôi được không?
Sorry, I didn't catch that. Can you run it by again?
Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể **nhắc lại lần nữa** không?
I'll understand better if you run it by again slowly.
Tôi sẽ hiểu rõ hơn nếu bạn **nhắc lại lần nữa** chậm rãi.
Could you run it by again? I missed the last part.
Bạn có thể **nhắc lại lần nữa** không? Tôi lỡ phần cuối rồi.
Just to make sure I got it, can you run it by again?
Cho chắc là tôi hiểu đúng, bạn có thể **nhắc lại lần nữa** không?
Sorry, my mind wandered—could you run it by again real quick?
Xin lỗi, tôi lơ đễnh quá—bạn có thể **nhắc lại lần nữa** nhanh thôi được không?