아무 단어나 입력하세요!

"run from" in Vietnamese

chạy trốn khỏiné tránh

Definition

Thoát khỏi hoặc tránh xa điều gì đó, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chạy thật sự) và nghĩa bóng (né tránh vấn đề). Ví dụ: 'run from your fears' là tránh đối mặt với nỗi sợ.

Examples

She tried to run from the angry dog.

Cô ấy đã cố **chạy trốn khỏi** con chó hung dữ.

You can't run from your problems forever.

Bạn không thể **chạy trốn khỏi** vấn đề mãi được đâu.

He wants to run from responsibility.

Anh ấy muốn **chạy trốn khỏi** trách nhiệm.

Stop trying to run from your feelings and just talk to me.

Đừng cố **chạy trốn khỏi** cảm xúc của mình nữa, hãy nói chuyện với tôi.

They knew they couldn't run from their past forever.

Họ biết rằng họ không thể **chạy trốn khỏi** quá khứ mãi mãi.

Whenever things get tough, she just wants to run from it all.

Mỗi khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy chỉ muốn **chạy trốn khỏi** tất cả.