"run circles around" in Vietnamese
Definition
Giỏi hơn hoặc vượt trội hơn ai đó rất nhiều; dễ dàng vượt qua người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính thân mật, dùng để so sánh khả năng, kỹ năng giữa người với người, không dùng cho đồ vật hoặc trong văn phong trang trọng.
Examples
She can run circles around the other students in math.
Cô ấy có thể **vượt xa** các bạn học khác trong môn toán.
Our team will run circles around theirs this year.
Năm nay đội chúng ta sẽ **vượt xa** đội họ.
He can run circles around most people when it comes to computers.
Khi nói đến máy tính anh ấy có thể **vượt xa** hầu hết mọi người.
Honestly, she runs circles around anyone else in the office.
Thật lòng mà nói, cô ấy **vượt trội** hơn bất cứ ai khác trong văn phòng.
It’s not even close—he runs circles around his competitors every time.
Không thể so sánh được—anh ấy luôn **vượt xa** đối thủ của mình mỗi lần.
You might be fast, but Sarah would run circles around you on the track.
Bạn có thể chạy nhanh, nhưng Sarah sẽ **vượt xa** bạn trên đường chạy.