아무 단어나 입력하세요!

"run away together" in Vietnamese

bỏ trốn cùng nhau

Definition

Âm thầm rời đi cùng ai đó, thường là vì tình yêu hoặc để tránh sự phản đối, đặc biệt khi dự định xây dựng cuộc sống mới cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chuyện tình yêu, ám chỉ sự lén lút và vượt qua khó khăn như sự ngăn cấm từ gia đình hoặc xã hội. Không dùng cho việc đi chơi thông thường.

Examples

They decided to run away together because their families did not approve.

Họ quyết định **bỏ trốn cùng nhau** vì gia đình không đồng ý.

Some couples run away together to get married in secret.

Một số cặp đôi **bỏ trốn cùng nhau** để cưới nhau trong bí mật.

If we run away together, we can start a new life.

Nếu chúng ta **bỏ trốn cùng nhau**, chúng ta có thể bắt đầu một cuộc sống mới.

They planned to run away together and travel the world as artists.

Họ lên kế hoạch **bỏ trốn cùng nhau** và đi khắp thế giới với tư cách nghệ sĩ.

Have you ever thought about what it would be like to run away together?

Bạn có bao giờ nghĩ nếu chúng ta **bỏ trốn cùng nhau** sẽ như thế nào không?

She joked that if things got any worse, they could just run away together to a tropical island.

Cô ấy đùa rằng nếu mọi chuyện tệ hơn, họ cứ **bỏ trốn cùng nhau** ra một hòn đảo nhiệt đới.