"run away from" in Vietnamese
Definition
Bỏ chạy hoặc rời khỏi một nơi, một tình huống nhanh chóng do sợ hãi hoặc không muốn đối mặt với một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả việc chạy trốn vật lý lẫn né tránh vấn đề tinh thần như 'run away from responsibility', 'run away from problems'. Không phải lúc nào cũng dịch sát thành 'bỏ chạy', tuỳ ngữ cảnh.
Examples
The dog tried to run away from the loud noise.
Con chó cố **chạy trốn khỏi** tiếng ồn lớn.
You can’t run away from your problems forever.
Bạn không thể mãi mãi **chạy trốn khỏi** vấn đề của mình.
She wanted to run away from home.
Cô ấy muốn **chạy trốn khỏi** nhà.
Whenever things get tough, he tries to run away from responsibility.
Mỗi khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy lại cố **tránh né** trách nhiệm.
Don’t run away from difficult conversations — face them.
Đừng **chạy trốn khỏi** những cuộc trò chuyện khó khăn — hãy đối mặt.
He didn’t just run away from the city—he disappeared without a trace.
Anh ấy không chỉ **bỏ chạy khỏi** thành phố — mà còn biến mất không dấu vết.