아무 단어나 입력하세요!

"run at" in Vietnamese

chạy về phíalao vào

Definition

Di chuyển nhanh về phía ai đó hoặc một vật gì đó, thường là với ý định hoặc sức mạnh như tấn công hoặc đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

'run at' thường dùng với tân ngữ để chỉ hành động chạy nhanh về phía ai/điều gì đó một cách có chủ đích, có thể mang ý nghĩa tấn công, dọa nạt hoặc vui đùa. Khác với 'run to' (chỉ tiếp cận), và 'run into' (tình cờ gặp).

Examples

My dog loves to run at birds in the park.

Con chó của tôi thích **chạy về phía** những con chim ở công viên.

The boy ran at the ball to kick it.

Cậu bé **chạy về phía** quả bóng để đá nó.

Please do not run at other people in the hallway.

Làm ơn đừng **chạy về phía** người khác trong hành lang.

She got scared when the dog suddenly ran at her barking loudly.

Cô ấy hoảng sợ khi con chó bất ngờ **chạy về phía** cô ấy và sủa to.

If you run at the door, you might hurt yourself.

Nếu bạn **chạy về phía** cửa, bạn có thể bị đau đấy.

The kids would always run at each other playing tag after school.

Mấy đứa trẻ luôn **chạy về phía** nhau chơi đuổi bắt sau giờ học.